nghị trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ tịch nghị viện (từ cũ): "Nghị trưởng" là từ dùng trong lịch sử để chỉ người đứng đầu, chủ tọa một nghị viện hoặc viện dân biểu, thường trong bối cảnh chính quyền thuộc địa trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị nghị trưởng đang chủ tọa phiên họp. (Vị chủ tịch nghị viện đang chủ tọa phiên họp.)
- Chức vụ nghị trưởng thời đó có nhiều quyền hạn. (Chức vụ chủ tịch nghị viện thời đó có nhiều quyền hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "nghị trưởng" ngày nay được coi là từ cũ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nói về các thể chế chính trị trong quá khứ, đặc biệt là thời kỳ Pháp thuộc.
- Danh xưng "nghị trưởng" thường thấy trong biên bản Quốc hội thời thuộc địa. (Danh xưng "chủ tịch nghị viện" thường thấy trong biên bản Quốc hội thời thuộc địa.)
Biến thể và từ liên quan
- Nghị viện (danh từ): Cơ quan lập pháp, quốc hội theo mô hình một số nước.
- Nghị sĩ (danh từ): Thành viên của nghị viện.
- Chủ tịch Quốc hội (danh từ): Cách gọi hiện đại, tương đương với chức danh lãnh đạo cơ quan lập pháp ở Việt Nam ngày nay.
Từ đồng nghĩa
- Chủ tịch nghị viện: Cách giải thích nghĩa hiện tại của từ.
- Chủ tọa nghị viện: Người điều hành nghị viện.
Lưu ý sử dụng
- Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hành chính, chính trị hiện đại của Việt Nam. Khi cần diễn đạt chức danh tương đương ngày nay, nên dùng các từ như "Chủ tịch Quốc hội".
- Chủ tịch nghị viện (cũ).